Kết quả tra từ “丁玲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁玲Dīng Líng
丁玲: Đinh Linh (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Mặt trời chiếu trên sông Tang Càn 太陽照在桑乾河上|太阳照在桑干河上, bị phê phán trong những năm…