Kết quả tra từ “丁字尺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁字尺dīng zì chǐ
丁字尺: thước chữ T; thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)