Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丁加奴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丁加奴Dīng jiā nú

丁加奴: Terengganu, bang đông bắc trên bán đảo Malaysia

Cụm từ
瓜拉丁加奴Guā lā Dīng jiā nú

瓜拉丁加奴: Kuala Terengganu, thủ phủ bang Terengganu, Malaysia

Cụm từ