Kết quả tra từ “一骨碌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一骨碌yī gū lu
一骨碌: với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi