Kết quả tra từ “一马平川”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一马平川yī mǎ píng chuān
一马平川: đất bằng có thể phi ngựa thẳng băng (thành ngữ); vùng đồng bằng rộng lớn