Kết quả tra từ “一霎”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一霎yī shà
一霎: trong chớp mắt
一霎间yī shà jiān
一霎间: trong chớp mắt
一霎眼yī shà yǎn
一霎眼: đột nhiên; trong khoảnh khắc
一霎时yī shà shí
一霎时: trong khoảnh khắc