Kết quả tra từ “一雨成秋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一雨成秋yī yǔ chéng qiū
一雨成秋: mưa rào bất chợt cuối hè mang theo sự đến đột ngột của mùa thu (thành ngữ)