Kết quả tra từ “一较高下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一较高下yī jiào gāo xià
一较高下: thi đấu với; đọ sức với; đối đầu xem ai hơn