Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一说”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一说yī shuō

一说: một biểu đạt ý kiến; theo một số người

Cụm từ
有一说一yǒu yī shuō yī

有一说一: có sao nói vậy; nói công bằng thì

Ngôn ngữ mạng✓ Đã duyệt
有一说一,有二说二yǒu yī shuō yī , yǒu èr shuō èr

有一说一,有二说二: nói sao để vậy (thành ngữ)

Thành ngữ
有一说一yǒu yī shuō yī

有一说一: nói thẳng; nói rõ ràng; nói trực tiếp

Cụm từ