Kết quả tra từ “一说”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一说yī shuō
一说: một biểu đạt ý kiến; theo một số người
有一说一yǒu yī shuō yī
有一说一: có sao nói vậy; nói công bằng thì
有一说一,有二说二yǒu yī shuō yī , yǒu èr shuō èr
有一说一,有二说二: nói sao để vậy (thành ngữ)
有一说一yǒu yī shuō yī
有一说一: nói thẳng; nói rõ ràng; nói trực tiếp