Kết quả tra từ “一而再,再而三”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一而再,再而三yī ér zài , zài ér sān
一而再,再而三: hết lần này đến lần khác