Kết quả tra từ “一线之间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一线之间yī xiàn zhī jiān
一线之间: cách nhau gang tấc; ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế