Kết quả tra từ “一窝蜂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一窝蜂yī wō fēng
一窝蜂: như một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)