Kết quả tra từ “一盘散沙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一盘散沙yī pán sǎn shā
一盘散沙: nghĩa đen: như một đống cát rời rạc; bóng: không thể hợp tác (thành ngữ)