Kết quả tra từ “一溜烟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一溜烟yī liù yān
一溜烟: nhanh như một làn khói; (biến mất, v.v.) trong chớp mắt