Kết quả tra từ “一步一趋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一步一趋yī bù yī qū
一步一趋: xem 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一步一趋: xem 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]