Kết quả tra từ “一次方程”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一次方程yī cì fāng chéng
一次方程: phương trình tuyến tính
一次方程式yī cì fāng chéng shì
一次方程式: phương trình tuyến tính (toán học)