Kết quả tra từ “一次又一次”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一次又一次yī cì yòu yī cì
一次又一次: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác