Kết quả tra từ “一槌定音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一槌定音yī chuí dìng yīn
一槌定音: biến thể của 一錘定音|一锤定音[yi1 chui2 ding4 yin1]