Kết quả tra từ “一来”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一来yī lái
一来: thứ nhất
一来二去yī lái èr qù
一来二去: dần dần; từng chút một; theo thời gian
这样一来zhè yàng yī lái
这样一来: như vậy; nếu xảy ra điều này thì