Kết quả tra từ “一木难支”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一木难支yī mù nán zhī
一木难支: nghĩa đen: một cột không chống đỡ được ngôi nhà sập (thành ngữ); nghĩa bóng: một người thì không thể làm gì được