Kết quả tra từ “一晃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一晃yī huǎng
一晃: (về thời gian trôi qua) trong nháy mắt; (về cảnh tượng) thoáng qua