Kết quả tra từ “一时半会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一时半会yī shí bàn huì
一时半会: một thời gian ngắn; một lúc
一时半会儿yī shí bàn huì r
一时半会儿: một thời gian ngắn; một lúc