Kết quả tra từ “一日千里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一日千里yī rì qiān lǐ
一日千里: nghĩa đen: một ngày, ngàn dặm (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng