Kết quả tra từ “一日之雅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一日之雅yī rì zhī yǎ
一日之雅: nghĩa đen: bạn một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: quen biết xã giao