Kết quả tra từ “一心一意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一心一意yī xīn yī yì
一心一意: tập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm; chăm chú