Kết quả tra từ “一字一泪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一字一泪yī zì yī lèi
一字一泪: mỗi chữ là một giọt nước mắt (thành ngữ)