Kết quả tra từ “一大早儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一大早儿yī dà zǎo r
一大早儿: biến thể er hoá của 一大早[yi1 da4 zao3]