Kết quả tra từ “一大早”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一大早yī dà zǎo
一大早: lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng
一大早儿yī dà zǎo r
一大早儿: biến thể er hoá của 一大早[yi1 da4 zao3]