Kết quả tra từ “一团糟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一团糟yī tuán zāo
一团糟: hỗn loạn; làm hỏng; bừa bộn hoàn toàn; lộn xộn