Kết quả tra từ “一古脑儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一古脑儿yī gǔ nǎo r
一古脑儿: biến thể của 一股腦兒|一股脑儿[yi1 gu3 nao3 r5]