Kết quả tra từ “一准”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一准yī zhǔn
一准: chắc chắn
一准yī zhǔn
一准: biến thể của 一準|一准[yi1 zhun3]