Kết quả tra từ “一传十,十传百”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一传十,十传百yī chuán shí , shí chuán bǎi
一传十,十传百: (thành ngữ) (tin tức, v.v.) lan truyền nhanh chóng; được phổ biến rộng rãi