Kết quả tra từ “一介不取”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一介不取yī jiè bù qǔ
一介不取: không lấy dù chỉ một xu (tiền hối lộ)