Kết quả tra từ “一之谓甚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一之谓甚yī zhī wèi shèn
一之谓甚: xem 一之為甚|一之为甚[yi1 zhi1 wei2 shen4]