Kết quả tra từ “一个样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一个样yī ge yàng
一个样: xem 一樣|一样[yi1 yang4]
一天一个样yī tiān yī ge yàng
一天一个样: thay đổi từng ngày