Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “一个样”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
一个样
yī ge yàng

xem 一樣|一样[yi1 yang4]

Cụm từ
一天一个样
yī tiān yī ge yàng

thay đổi từng ngày

Cụm từ