Kết quả tra từ “一个头两个大”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一个头两个大yī ge tóu liǎng ge dà
一个头两个大: (khẩu ngữ) cảm giác như đầu muốn nổ tung (Đài Loan)