Kết quả tra từ “一个人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一个人yī gè rén
一个人: một mình (không có sự giúp đỡ); một mình (không có ai bên cạnh)