Kết quả tra từ “㑊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
㑊yì
㑊: dùng trong 解㑊[xie4 yi4]
解㑊xiè yì
解㑊: (Đông y) mệt mỏi, thường liên quan đến chứng teo cơ và gầy mòn