Kết quả tra từ “㐖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
㐖xié
㐖: dùng trong 㐖毒[Xie2 du2]
㐖毒Xié dú
㐖毒: Ấn Độ (cổ đại)
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
㐖: dùng trong 㐖毒[Xie2 du2]
㐖毒: Ấn Độ (cổ đại)