Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
动物

动物

dòngwù

động vật

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể动物
Phồn thể动物
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 动物 trong tiếng Việt

động vật

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

动物 đọc là dòngwù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “động vật”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề