不对
不对
không đúng
Giản thể不对
Phồn thể不对
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
không đúng
không đúng
不对 đọc là búduì, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “không đúng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .