Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛气牛氣

niú qi

牛气 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 牛气 trong tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) kiêu ngạo
  2. lấn lướt
  3. (kinh tế) xu hướng tăng
Tra từ liên quan