再见
再见
tạm biệt
Giản thể再见
Phồn thể再见
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
tạm biệt
tạm biệt
再见 đọc là zàijiàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “tạm biệt”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
老师,再见!
Thầy/cô, tạm biệt!