Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
米饭

米饭

mǐfàn

cơm

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể米饭
Phồn thể米饭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 米饭 trong tiếng Việt

cơm

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

米饭 đọc là mǐfàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “cơm”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 米饭

我吃米饭。

Wǒ chī mǐfàn.

Tôi ăn cơm.

Từ cùng chủ đề