Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
对不起

对不起

duìbuqǐ

xin lỗi

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể对不起
Phồn thể对不起
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 对不起 trong tiếng Việt

xin lỗi

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

对不起 đọc là duìbuqǐ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “xin lỗi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 对不起

对不起,我来晚了。

Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.

Xin lỗi, tôi đến muộn.

Từ cùng chủ đề