水
水
nước
Giản thể水
Phồn thể水
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
nước
nước
水 đọc là shuǐ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nước”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我喝水。
Tôi uống nước.