朋友
朋友
bạn, bạn bè
Giản thể朋友
Phồn thể朋友
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
bạn, bạn bè
bạn, bạn bè
朋友 đọc là péngyou, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “bạn, bạn bè”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他是我的好朋友。
Anh ấy là bạn tốt của tôi.