Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
中国

中国

Zhōngguó

Trung Quốc

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể中国
Phồn thể中国
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 中国 trong tiếng Việt

Trung Quốc

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

中国 đọc là Zhōngguó, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Trung Quốc”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 中国

我想去中国旅行。

Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚxíng.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

Từ cùng chủ đề