喝
喝
uống
Giản thể喝
Phồn thể喝
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
uống
uống
喝 đọc là hē, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “uống”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我喜欢喝茶。
Tôi thích uống trà.