谢谢
谢谢
cảm ơn
Giản thể谢谢
Phồn thể谢谢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
cảm ơn
cảm ơn
谢谢 đọc là xièxie, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “cảm ơn”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
谢谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.